ăn xuýt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hưởng lợi hoặc nhận được thứ đó không phải trả công, không mất công sức hoặc tiền bạc: "ăn xuýt" chỉ hành động được hưởng một cách dễ dàng, thường nhờ vào người khác hoặc hoàn cảnh, tương tự như "ăn không".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chẳng làm cả, chỉ ngồi đó ăn xuýt. (Anh ấy không làm việc, chỉ hưởng lợi từ người khác không tốn sức.)
    • Đi ăn tiệc với bạn , tôi toàn ăn xuýt họ trả tiền hết. (Tôi được hưởng bữa ăn miễn phí nhờ bạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn xuýt" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng hoặc dựa dẫm vào người khác.
    • ấy suốt ngày ăn xuýt nhà chồng, không chịu đi làm. ( ấy sống dựa dẫm vào gia đình chồng không làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn không (động từ): hưởng lợi không trả tiền hoặc công sức.

    • chỉ biết ăn không của người khác. ( chỉ biết hưởng lợi không đền đáp.)
  • Hưởng sái (động từ, phương ngữ): hưởng lợi một cách bất chính hoặc không xứng đáng.

    • Hắn ta toàn hưởng sái công lao của đồng nghiệp. (Hắn ta luôn nhận công lao không phải của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hưởng lợi không công: nhận lợi ích không tốn sức.
  • Xơi tái (khẩu ngữ): hưởng lợi một cách nhanh chóng, dễ dàng (thường trong bối cảnh ăn uống hoặc tài sản).
Thành ngữ liên quan
  • Ăn không ngồi rồi: sống nhàn rỗi, không làm vẫn được hưởng thụ.
    • Cả ngày chỉ ăn không ngồi rồi, chẳng giúp ích cho gia đình. (Suốt ngày không làm việc, chỉ hưởng lợi từ người khác.)